한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
통으로
[ tongeuro ]
toàn bộ, tất cả, tổng thể.
Các từ gợi ý
통
【tong】
hoàn toàn (không)
으로
【euro】
sang
가스통
【gaseutong】
bình ga
몸통
【momtong】
phần thân, phần mình
생으로
【saengeuro】
sống, tươi sống
공으로
【gongeuro】
một cách miễn phí
통
【tong】
ấp, làng
통
【tong】
tong; hộp, thùng
통
【tong】
(대롱 등) ống, ống tuýp
통
【tong】
lần, lá (thư), tờ (tài liệu, giấy tờ), cuộc (điện thoại)
심통
【simtong】
tâm địa
울화통
【ulhwatong】
sự bực dọc, sự giận dữ kìm nén trong lòng, cơn tức giận
생으로
【saengeuro】
(날로) còn sống, còn nguyên chất.
으로까지
【eurokkaji】
tới mức, đến độ
음으로
【eumeuro】
Lặng lẽ, bí mật, không ai biết.
Xem thêm
Chi tiết từ
통으로 / tongeuro /
Toàn bộ, tất cả, tổng thể.
Từ liên quan:
통째로 조용조용히 조용조용
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đầy đủ, hoàn toàn
16:52 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
không chia nhỏ
16:52 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng khi nói về việc mua sắm
16:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý