JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

통으로
[ tongeuro ]
toàn bộ, tất cả, tổng thể.

Các từ gợi ý

통
【tong】
hoàn toàn (không)
으로
【euro】
sang
가스통
【gaseutong】
bình ga
몸통
【momtong】
phần thân, phần mình
생으로
【saengeuro】
sống, tươi sống
공으로
【gongeuro】
một cách miễn phí
통
【tong】
ấp, làng
통
【tong】
tong; hộp, thùng
통
【tong】
(대롱 등) ống, ống tuýp
통
【tong】
lần, lá (thư), tờ (tài liệu, giấy tờ), cuộc (điện thoại)
심통
【simtong】
tâm địa
울화통
【ulhwatong】
sự bực dọc, sự giận dữ kìm nén trong lòng, cơn tức giận
생으로
【saengeuro】
(날로) còn sống, còn nguyên chất.
으로까지
【eurokkaji】
tới mức, đến độ
음으로
【eumeuro】
Lặng lẽ, bí mật, không ai biết.
Xem thêm

Chi tiết từ

통으로 / tongeuro /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Toàn bộ, tất cả, tổng thể.

Từ liên quan:

통째로 조용조용히 조용조용

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

통으로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới