한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
퇴석
[ toeseok ]
(돌무더기) một đống đá.
Chi tiết từ
퇴석 / toeseok /
(돌무더기) một đống đá.
[지리·지질학] băng tích.
Từ liên quan:
준봉 낙형 춘재 계음 건계 극양 요형 경백 귀관 민절 조독 의덕 역암 위충 휘암 의충 순력 이룽 정족 맥석
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Rời khỏi chỗ ngồi
19:37 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Ra khỏi phòng
19:37 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng trong trường học
19:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý