한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
툇마루
[ toenmaru || twenmaru ]
Toetmaru; sàn dọc hành lang
툇마루
[ toetmaru ]
nền nhà phía gian hiên ngoài của nhà truyền thống Hàn Quốc.
Chi tiết từ
툇마루 / toenmaru || twenmaru /
danh từ
Toetmaru; sàn dọc hành lang
큰 마루의 바깥쪽에 좁게 만들어 놓은 마루.
Phía sàn nhỏ được làm chạy dọc theo sàn nhà lớn phía ngoài.
Từ liên quan:
마루방 누마루 아래채 개수대 건넌방 문틀 윗방 문갑 벽체 찬장 행랑채 양실 가벽 문짝 댓돌 앞뜰 고방 쪽마루 안채 처마
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hiên nhà
18:22 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
khoảng không gian bên ngoài
18:22 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong kiến trúc truyền thống
18:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý