JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

투베르쿨린
[ tubereukulrin ]
[의학] vắc xin chống lao, bệnh lao.

Chi tiết từ

투베르쿨린 / tubereukulrin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[의학] vắc xin chống lao, bệnh lao.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

투베르쿨린반응 [검사]

phản ứng [xét nghiệm] lao.

Từ liên quan:

광선각화증 독시사이클린 목시플록사신 부갑상선호르몬 쓸개관염 덱사메타손 백혈구감소증 요로감염증 클로나제팜 피부반응 면역억제 항히스타민 알레르기비염 종양세포의 경피증 갈색세포종 균혈증 면역억제제 부갑상선 피임제

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

투베르쿨린ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới