한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
투베르쿨린
[ tubereukulrin ]
[의학] vắc xin chống lao, bệnh lao.
Chi tiết từ
투베르쿨린 / tubereukulrin /
[의학] vắc xin chống lao, bệnh lao.
Ví dụ:
투베르쿨린반응 [검사]
phản ứng [xét nghiệm] lao.
Từ liên quan:
광선각화증 독시사이클린 목시플록사신 부갑상선호르몬 쓸개관염 덱사메타손 백혈구감소증 요로감염증 클로나제팜 피부반응 면역억제 항히스타민 알레르기비염 종양세포의 경피증 갈색세포종 균혈증 면역억제제 부갑상선 피임제
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý