한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
퉁탕
[ tungtang ]
(발소리) tùng tùng, thình thịch, bình bịch, bùm bụp.
Các từ gợi ý
와당탕(퉁탕)
【wadangtang(tungtang)】
tiếng ồn ào, náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ.
Chi tiết từ
퉁탕 / tungtang /
(발소리) tùng tùng, thình thịch, bình bịch, bùm bụp.
퉁탕거리다 đánh bùm bụp.
(총성) bằng bằng, bang bang (tiếng súng).
퉁탕거리다 làm phát tiếng nổ lớn, tiếng nổ vang.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Âm thanh va chạm
15:59 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Tiếng nổ
15:59 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng để diễn tả âm thanh
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý