한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
튕기다
[ twinggida ]
nảy, bắn
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
튕기다 / twinggida /
động từ







Nảy, bắn
다른 물체에 부딪치거나 힘을 받아서 튀어 나오다.
Va chạm vào vật thể khác hoặc đón lực từ vật thể khác nên nảy ra.
Búng
엄지손가락 끝으로 다른 손가락 끝을 안쪽으로 힘주어 눌렀다가 놓아서 다른 손가락이 힘 있게 앞으로 나가게 하다.
Dồn sức và ấn mạnh đầu ngón tay cái vào phía trong đầu ngón tay khác rồi thả ra khiến đầu ngón tay khác tiến ra phía trước một cách mạnh mẽ.
Gẩy
셈을 하기 위해 수판알을 올리거나 내려서 움직이게 하다.
Đẩy lên hoặc đẩy xuống làm chuyển động hạt bàn tính để tính toán.
Gẩy, kéo
줄이 있는 악기의 현을 당겼다 놓아 소리가 나게 하다.
Kéo dây của nhạc cụ có dây rồi thả ra làm phát ra tiếng.
Bật nảy, nảy ngược lại
외부의 힘에 의하여 모양이 바뀌었던 물체가 본래의 상태로 돌아가려고 힘 있게 움직이다. 또는 그렇게 움직이게 하다.
Di chuyển mạnh để vật thể đã bị biến dạng do lực bên ngoài trở về trạng thái ban đầu. Hoặc làm chuyển động như vậy.
Làm bắn tung, làm tung tóe
액체에 강한 힘을 주어 순간적으로 공중에 튀는 상태가 되게 하다.
Gia lực mạnh vào chất lỏng khiến nó trở thành trạng thái nảy lên không trung trong chốc lát.
Làm nảy ra, làm tóe ra
강한 물체가 서로 부딪쳐서 생기는 불꽃 등을 사방으로 튀게 하다.
Làm tung ra bốn phía những cái như ngọn lửa phát sinh do vật thể va chạm mạnh vào nhau.
Đá bỏ, chối từ
다른 사람의 요구나 의견 등을 거절하다.
Từ chối những cái như ý kiến hay yêu cầu của người khác.
Từ đồng nghĩa:
튀기다 퉁기다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bật lại hoặc nhảy lên
16:05 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
phản hồi mạnh mẽ
16:05 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng khi chơi thể thao
16:05 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý