한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
튜너
[ tyuneo ]
phím điều chỉnh, phím điều chỉnh kênh ti-vi hoặc đài ra-đi-ô.
Chi tiết từ
튜너 / tyuneo /
Phím điều chỉnh, phím điều chỉnh kênh ti-vi hoặc đài ra-đi-ô.
Từ liên quan:
앰프 우퍼 별매 단자 동축 푸시풀 믹서 동글 채널 시퀀서 내장 음질
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bộ điều chỉnh, thiết bị âm thanh.
15:42 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Dụng cụ điều chỉnh sóng radio.
15:42 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường sử dụng trong âm nhạc.
15:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý