한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
트랙터
[ teuraekteo ]
máy kéo, xe kéo (máy có gắn động cơ dùng để kéo theo máy móc canh tác).
Chi tiết từ
트랙터 / teuraekteo /
Máy kéo, xe kéo (máy có gắn động cơ dùng để kéo theo máy móc canh tác).
Từ liên quan:
이앙기 굴착기 경운기 트럭 굴삭기 농기계 지게차 스프로킷
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
máy kéo
14:48 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
xe nông nghiệp
14:48 21-07-2026
Trang An
Thành viên
sử dụng trong canh tác
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý