JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

트러스
[ teureoseu ]
[건축] khung đỡ mái nhà, vì kèo, khung đỡ (mái nhà, cầu).

Chi tiết từ

트러스 / teureoseu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[건축] khung đỡ mái nhà, vì kèo, khung đỡ (mái nhà, cầu).

Từ liên quan:

아치교 거더 트러스교 흙막이 사장교 철골 전단벽 옹벽 현수교 외팔보 케이슨 왕대공 라멘교 버팀대 암거 동바리 면진 그라우팅 조적식 철근콘크리트

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

트러스ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới