한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
트러스
[ teureoseu ]
[건축] khung đỡ mái nhà, vì kèo, khung đỡ (mái nhà, cầu).
Chi tiết từ
트러스 / teureoseu /
[건축] khung đỡ mái nhà, vì kèo, khung đỡ (mái nhà, cầu).
Từ liên quan:
아치교 거더 트러스교 흙막이 사장교 철골 전단벽 옹벽 현수교 외팔보 케이슨 왕대공 라멘교 버팀대 암거 동바리 면진 그라우팅 조적식 철근콘크리트
Từ điển mở
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong xây dựng và kiến trúc
18:07 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
khung, kết cấu
18:07 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
cấu trúc hỗ trợ
18:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý