한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
트러스트
[ teureoseuteu ]
[경제] độc quyền.
Các từ gợi ý
브레인트러스트
【beureinteureoseuteu】
(brain trust) [영어] nhóm chuyên gia cố vấn, nhóm túi khôn.
Chi tiết từ
트러스트 / teureoseuteu /
[경제] độc quyền.
Ví dụ:
트러스트 금지법
luật cấm độc quyền.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
niềm tin
16:26 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
sự tin tưởng
16:26 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh tài chính
16:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý