JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

티
[ ti ]
áo phông chữ T, áo phông cộc tay

Các từ gợi ý

불티
【bulti】
tia lửa, tàn lửa
잡티
【japti】
nhược điểm
허브티
【heobeuti】
trà thảo mộc
아이티
【aiti】
Nước cộng hòa Haiti.
귀티
【gwiti】
vẻ sang trọng, vẻ đài các
아이스티
【aiseuti】
trà đá
배꼽티
【baekkopti】
áo lửng
티피컬
【tipikeol】
Điển hình.
애티
【aeti】
thái độ hay dáng dấp trẻ con, chưa chín chắn.
재티
【jaeti】
Tro, tàn, bụi than.
군티
【gunti】
Lỗi nhỏ, chỗ hư nhỏ trên vật.
촌티
【chonti】
vẻ nhà quê
ㅌ
【tieut】
Thi-eut
틔다
【tida】
được thông, thông suốt
티슈
【tissyu】
giấy ăn
Xem thêm

Chi tiết từ

티 / ti /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Áo phông chữ T, áo phông cộc tay
‘T’자 모양으로 생긴 반팔 셔츠.
Áo phông ngắn tay có hình chữ T.
icon Jaemy dictionary
Mảnh li ti, cặn
먼지처럼 아주 작은 부스러기.
Mảnh vụn rất nhỏ giống như hạt bụi.
icon Jaemy dictionary
Tì vết, lỗi
아주 조그마한 흠.
Khiếm khuyết rất nhỏ.
icon Jaemy dictionary
Trà
차. 특히 홍차.
Trà. Đặc biệt là hồng trà.
icon Jaemy dictionary
Vẻ, điệu bộ
어떤 태도나 기색.
Thái độ hay khí sắc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tính, vẻ
'어떤 태도나 기색'의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện ý ""thái độ hay khí sắc nào đó"".
icon Jaemy dictionary
(이물질) bụi, hạt bụi.
icon Jaemy dictionary
(흠) dấu, đốm, vết.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

옥에 티

hạt sạn (vết) trong ngọc.

icon Jaemy dictionary
(차) chè

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

티스푼

thìa quấy chè

icon Jaemy dictionary

티룸

phòng trà

icon Jaemy dictionary

티파티

tiệc trà.

icon Jaemy dictionary
(글자) T (tên chữ cái)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

티자

chữ t.

icon Jaemy dictionary

티셔츠

áo phông (hình chữ t)

icon Jaemy dictionary
(골프의) phát bóng (trong chơi gôn)
icon Jaemy dictionary
(기색․색태) khí sắc, sắc thái

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

군인 티가 나는

mang sắc thái của một người lính.

Từ đồng nghĩa:

티셔츠

Từ liên quan:

커피 반팔 티로 부이 세트

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

티ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới