한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
티켓
[ tiket ]
vé
Chi tiết từ
티켓 / tiket /
danh từ

Vé
입장권, 승차권 등의 표.
Tờ giấy để được vào cửa hoặc đi tàu xe.
Vé
특정한 것을 할 수 있는 자격. 또는 그런 증명서.
Tư cách có thể làm cái đặc thù. Hoặc giấy chứng nhận như vậy.
Vé.
Từ liên quan:
투어 안내 예매 발권 세탁 공연 관람권 전석 구사 매표 입장권 무료 할인 시설 예약 식사 유선 욕조 스파 웨딩
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vé
15:00 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
giấy thông hành
15:00 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
vé sự kiện
15:00 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý