JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

티켓
[ tiket ]
vé

Chi tiết từ

티켓 / tiket /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vé
입장권, 승차권 등의 표.
Tờ giấy để được vào cửa hoặc đi tàu xe.
icon Jaemy dictionary
Vé
특정한 것을 할 수 있는 자격. 또는 그런 증명서.
Tư cách có thể làm cái đặc thù. Hoặc giấy chứng nhận như vậy.
icon Jaemy dictionary
Vé.

Từ liên quan:

투어 안내 예매 발권 세탁 공연 관람권 전석 구사 매표 입장권 무료 할인 시설 예약 식사 유선 욕조 스파 웨딩

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

티켓ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới