JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

티푸스
[ tipuseu ]
bệnh sốt phát ban (truyền nhiễm gây sốt).

Các từ gợi ý

장티푸스
【jangtipuseu】
thương hàn, bệnh lây nhiễm cấp tính, vi khuẩn lây nhiễm thâm nhập vào đường ruột gây ra bệnh.

Chi tiết từ

티푸스 / tipuseu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bệnh sốt phát ban (truyền nhiễm gây sốt).

Từ liên quan:

라임병 탄저 황열 야토병 파상풍 괴질 공수병 진균증 풍토병 트라코마 브루셀라증 균혈증 속립 기생충성 성홍열 임균 콜레라 큐열 괴혈병 출혈열

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

티푸스ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới