한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
티푸스
[ tipuseu ]
bệnh sốt phát ban (truyền nhiễm gây sốt).
Các từ gợi ý
장티푸스
【jangtipuseu】
thương hàn, bệnh lây nhiễm cấp tính, vi khuẩn lây nhiễm thâm nhập vào đường ruột gây ra bệnh.
Chi tiết từ
티푸스 / tipuseu /
Bệnh sốt phát ban (truyền nhiễm gây sốt).
Từ liên quan:
라임병 탄저 황열 야토병 파상풍 괴질 공수병 진균증 풍토병 트라코마 브루셀라증 균혈증 속립 기생충성 성홍열 임균 콜레라 큐열 괴혈병 출혈열
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bệnh sốt thương hàn
15:02 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
15:02 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Liên quan đến vệ sinh môi trường
15:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý