JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

파
[ pa ]
hành
파
[ pa ]
phái, đảng phái, phe cánh, trường phái

Các từ gợi ý

파김치
【pagimchi】
Pakimchi; kimchi hành lá
파전
【pajeon】
Pajeon
대파
【daepa】
hành pa-rô
양파
【yangpa】
hành tây
강경파
【ganggyeongpa】
phái bảo thủ, phái cứng rắn
중도파
【jungdopa】
phe trung lập, phái trung lập
노장파
【nojangpa】
phái bảo thủ
정통파
【jeongtongpa】
phái chính thống
파고
【pago】
cao sóng
연기파
【yeongipa】
Nhóm người diễn xuất giỏi
-파
【-pa】
phái
다수파
【dasupa】
phe đa số
온건파
【ongeonpa】
phe ôn hòa, phái ôn hòa, đảng ôn hòa, người theo phe ôn hòa, người theo đảng ôn hòa
개화파
【gaehwapa】
phái(phe) khai hoá, phái(phe) cải cách
-파
【-pa】
sóng
Xem thêm

Chi tiết từ

파 / pa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hành
잎은 둥근기둥 모양으로 속이 비고 끝이 뾰족하게 길며, 독특한 냄새와 맛이 있어 양념으로 자주 쓰이는 채소.
Thực vật được dùng thường xuyên làm gia vị có vị và mùi độc đáo, lá hình ống tròn, bên trong rỗng và phía cuối nhọn dài.
icon Jaemy dictionary
Pha
서양 음악에서, 장음계의 넷째 음의 계이름.
Tên của nốt nhạc thứ tư của hệ thống âm trưởng trong âm nhạc phương Tây.
icon Jaemy dictionary
Hành.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

양파

củ hành.

icon Jaemy dictionary
[음악] nốt fa

Từ liên quan:

파를 메 누

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

파ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới