JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

파다
[ pada ]
đào

Các từ gợi ý

파다하다
【padahada】
khắp nơi, vang rộng khắp (lời đồn đại).
파다하다
【padahada】
lan truyền, lan rộng
급하다
【geupada】
gấp, khẩn cấp
거듭하다
【geodeupada】
liên tục, thường xuyên, lặp đi lặp lại
접하다
【jeopada】
đón nhận, tiếp nhận
급하다
【geupada】
(다급하다) khẩn cấp, cấp thiết, cấp bách, gấp rút. (바쁘다) bận rộn, gấp gáp
접하다
【jeopada】
(접촉) tiếp xúc, đối diện.
수렵하다
【suryeopada】
săn bắn
파닥이다
【padagida】
vỗ cánh liên hồi
화합하다
【hwahapada】
tổng hợp, hóa hợp
승급하다
【seunggeupada】
thăng cấp, thăng chức, nâng cấp
급급하다
【geupkkeupada】
miệt mài, mải mê, chăm chú.
파급하다
【pageupada】
lan truyền, lan tỏa
황급하다
【hwanggeupada】
vội vàng, vội vã, gấp rút
배급하다
【baegeupada】
phân phát, phân chia
Xem thêm

Chi tiết từ

파다 / pada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đào
구멍이나 구덩이를 만들다.
Tạo ra lỗ hổng hoặc cái hố.
icon Jaemy dictionary
Khắc, chạm
단단한 물체를 깎아서 그림이나 글씨 등을 새기다.
Cắt gọt vật thể cứng và khắc chữ hay hình vẽ lên đó.
icon Jaemy dictionary
Khoét
천이나 종이의 한 부분을 빙 돌려서 오리다.
Cắt thành hình tròn một phần của mảnh vải hay tấm giấy.
icon Jaemy dictionary
Đào sâu, tìm tòi
어떤 것을 알아내거나 밝히기 위해 매우 노력하다.
Rất cố gắng để hiểu ra hoặc làm sáng tỏ vấn đề nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đào, moi móc, cậy
드러나 있지 아니한 것을 겉으로 꺼내 드러나게 하다.
Kéo ra ngoài cái không hiện ra và làm cho hiện ra.
icon Jaemy dictionary
Tập trung, chú trọng
한 가지에만 온 힘을 기울이다.
Dốc toàn bộ sức lực chỉ cho một việc gì đó.
icon Jaemy dictionary
Khai trừ, gạch
문서나 서류에서 어떤 부분을 지워 없애다.
Xóa và làm mất một bộ phần nào đó ở văn bản hoặc giấy tờ.
icon Jaemy dictionary
(땅․구멍을) đào bới, đẽo, đục
icon Jaemy dictionary
(뚫다) khoan (우물을)
icon Jaemy dictionary
(동물이) moi móc.
icon Jaemy dictionary
(새기다) khắc.
icon Jaemy dictionary
(이치․진상 등을) moi ra (ý chí, chân tướng)
icon Jaemy dictionary
Truy tìm, nghiên cứu (공부).

Từ liên quan:

갈다 재다 깎다 캐다 굽다 빨개 긋다 알다 떼다 빼다 어귀 칵 깍 씻다 덮다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

파다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới