한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
파다
[ pada ]
đào
Các từ gợi ý
파다하다
【padahada】
khắp nơi, vang rộng khắp (lời đồn đại).
파다하다
【padahada】
lan truyền, lan rộng
급하다
【geupada】
gấp, khẩn cấp
거듭하다
【geodeupada】
liên tục, thường xuyên, lặp đi lặp lại
접하다
【jeopada】
đón nhận, tiếp nhận
급하다
【geupada】
(다급하다) khẩn cấp, cấp thiết, cấp bách, gấp rút. (바쁘다) bận rộn, gấp gáp
접하다
【jeopada】
(접촉) tiếp xúc, đối diện.
수렵하다
【suryeopada】
săn bắn
파닥이다
【padagida】
vỗ cánh liên hồi
화합하다
【hwahapada】
tổng hợp, hóa hợp
승급하다
【seunggeupada】
thăng cấp, thăng chức, nâng cấp
급급하다
【geupkkeupada】
miệt mài, mải mê, chăm chú.
파급하다
【pageupada】
lan truyền, lan tỏa
황급하다
【hwanggeupada】
vội vàng, vội vã, gấp rút
배급하다
【baegeupada】
phân phát, phân chia
Xem thêm
Chi tiết từ
파다 / pada /
động từ






Đào
구멍이나 구덩이를 만들다.
Tạo ra lỗ hổng hoặc cái hố.
Khắc, chạm
단단한 물체를 깎아서 그림이나 글씨 등을 새기다.
Cắt gọt vật thể cứng và khắc chữ hay hình vẽ lên đó.
Khoét
천이나 종이의 한 부분을 빙 돌려서 오리다.
Cắt thành hình tròn một phần của mảnh vải hay tấm giấy.
Đào sâu, tìm tòi
어떤 것을 알아내거나 밝히기 위해 매우 노력하다.
Rất cố gắng để hiểu ra hoặc làm sáng tỏ vấn đề nào đó.
Đào, moi móc, cậy
드러나 있지 아니한 것을 겉으로 꺼내 드러나게 하다.
Kéo ra ngoài cái không hiện ra và làm cho hiện ra.
Tập trung, chú trọng
한 가지에만 온 힘을 기울이다.
Dốc toàn bộ sức lực chỉ cho một việc gì đó.
Khai trừ, gạch
문서나 서류에서 어떤 부분을 지워 없애다.
Xóa và làm mất một bộ phần nào đó ở văn bản hoặc giấy tờ.
(땅․구멍을) đào bới, đẽo, đục
(뚫다) khoan (우물을)
(동물이) moi móc.
(새기다) khắc.
(이치․진상 등을) moi ra (ý chí, chân tướng)
Truy tìm, nghiên cứu (공부).
Từ liên quan:
갈다 재다 깎다 캐다 굽다 빨개 긋다 알다 떼다 빼다 어귀 칵 깍 씻다 덮다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đào, khoét
17:03 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
thường liên quan đến đất
17:03 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
dùng trong bối cảnh xây dựng
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý