한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
파랑이
[ parangi ]
Cái màu xanh.
Các từ gợi ý
잎파랑이
【ipparangi】
Chất diệp lục, diệp lục to.
Chi tiết từ
파랑이 / parangi /
danh từ
Cái màu xanh.
Từ liên quan:
빨강이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Màu xanh
14:45 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Người thích màu xanh
14:45 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý