JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

파리
[ pari ]
con ruồi

Các từ gợi ý

사금파리
【sageumpari】
mảnh sứ
쇠파리
【soepari || swepari】
con mòng trâu, con mòng bò
품팔이
【pumpari】
sự làm công, sự làm thuê
돌팔이
【dolpari】
kẻ giả danh hành nghề, kẻ hành nghề lừa đảo, lang băm
파리하다
【parihada】
nhợt nhạt, xanh xao
날파리
【nalpari】
con ruồi
생파리
【saengpari】
Con ruồi sống.
파리모
【parimo】
dạng kính bị nóng chảy.
금파리
【geumpari】
Con ruồi trâu, con ruồi xanh.
쉬파리
【swipari】
ruồi xanh, nhặng.
파리채
【parichae】
quạt đập ruồi
초파리
【chopari】
con ruồi giấm
삯팔이
【sakpari】
Công việc có thù lao.
날품팔이
【nalpumpari】
việc làm từng ngày, kẻ làm công từng ngày
파리 목숨
【pari moksum】
phận con sâu cái kiến, mạng sống mong manh
Xem thêm

Chi tiết từ

파리 / pari /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Con ruồi
주로 여름철에 음식물과 더러운 물질에 몰려들며 콜레라 등의 전염병을 옮기는, 날아다니는 작은 곤충.
Côn trùng nhỏ chủ yếu xúm bu vào vật chất bẩn và thức ăn thực phẩm vào mùa hè, bay qua lại mang theo bệnh truyền nhiễm như bệnh dịch tả.
icon Jaemy dictionary
Paris.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

파리 사람

người pari.

icon Jaemy dictionary

파리의

thuộc pari

icon Jaemy dictionary
Con ruồi

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

파리를 날리다

thả ruồi bay (hàm ý về trạng thái không bận việc).

icon Jaemy dictionary

파리를 쳐 잡다

đuổi bắt ruồi

icon Jaemy dictionary

파리 목숨

mạng sống rẻ mạt như ruồi

icon Jaemy dictionary

파리채

quạt diệt ruồi.

Từ liên quan:

런던 뉴욕 낭트 리옹 낭테르 도핀 낭시 몽파르나스 로마 외방 빌레트 쇼몽 샹젤리제거리 노르 몽마르트르 프랑스 보베 로잔 니스 피갈

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

파리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới