한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
파상
[ pasang ]
sóng
Các từ gợi ý
파상적
【pasangjeok】
mang tính từng đợt
파상풍
【pasangpung】
[의학] bệnh uốn ván.
파상공격
【pasanggonggyeok】
Tấn công theo đợt đều đặn.
Chi tiết từ
파상 / pasang /
danh từ

Sóng
물결의 모양.
Hình ảnh của sóng nước.
Đợt sóng
어떤 일이 일정한 간격을 두고 자꾸 반복되는 모양.
Hình ảnh việc nào đó cứ được lập lại theo một khoảng cách nhất định.
Từ liên quan:
공세 파상적 육탄 피침 융단
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tăng vọt
18:11 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
bùng nổ
18:11 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
hay dùng trong bối cảnh tài chính
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý