JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

파상
[ pasang ]
sóng

Các từ gợi ý

파상적
【pasangjeok】
mang tính từng đợt
파상풍
【pasangpung】
[의학] bệnh uốn ván.
파상공격
【pasanggonggyeok】
Tấn công theo đợt đều đặn.

Chi tiết từ

파상 / pasang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sóng
물결의 모양.
Hình ảnh của sóng nước.
icon Jaemy dictionary
Đợt sóng
어떤 일이 일정한 간격을 두고 자꾸 반복되는 모양.
Hình ảnh việc nào đó cứ được lập lại theo một khoảng cách nhất định.

Từ liên quan:

공세 파상적 육탄 피침 융단

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

파상ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới