한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
파손하다
[ pasonhada ]
hư hỏng, làm hỏng, đập phá
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
파손
【pason】
sự hư hỏng, sự làm hỏng, sự đập phá
파손되다
【pasondoeda || pasondweda】
bị hư hỏng, bị phá hỏng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
파손하다 / pasonhada /
động từ
Hư hỏng, làm hỏng, đập phá
깨어져 못 쓰게 되다. 또는 깨뜨려 못 쓰게 하다.
Bị vỡ và trở nên không dùng được. Hoặc làm cho vỡ không dùng được.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
làm hỏng
16:54 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
gây thiệt hại
16:54 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
phá vỡ
16:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý