한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
파이버
[ paibeo ]
chất sợi, chất sơ.
Chi tiết từ
파이버 / paibeo /
Chất sợi, chất sơ.
Từ liên quan:
이더넷
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
Dùng trong thực phẩm
14:57 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Cũng thấy trong dệt may
14:57 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Sợi, chất xơ
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý