한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
파인더
[ paindeo ]
Kính viễn vọng.
Chi tiết từ
파인더 / paindeo /
danh từ
Kính viễn vọng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kính ngắm
15:49 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
trong nhiếp ảnh, giúp xác định khung hình
15:49 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
có trong camera
15:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý