한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
파트
[ pateu ]
phần, khu
Các từ gợi ý
파트타임
【pateutaim】
(sự) làm bán thời gian; việc làm bán thời gian
Chi tiết từ
파트 / pateu /
danh từ



Phần, khu
전체를 구성하는 일부분.
Một bộ phận cấu thành nên toàn thể.
Phòng ban, bộ phận, nhiệm vụ, vai trò
일을 맡는 역할이나 부서.
Phòng ban hay vai trò đảm nhiệm công việc.
Bè
둘 이상의 선율로 이루어진 음악을 구성하는 각 부분.
Các bộ phận cấu thành âm nhạc được tạo thành bởi hai âm điệu trở lên.
Bản
소나타나 교향곡 등에서, 각각 독립되어 있으면서 전체의 부분이 되는 곡.
Khúc nhạc trong khúc giao hưởng hay bản xô nát, vừa độc lập từng khúc vừa là một phần trong toàn thể.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phần, khúc, đoạn
15:06 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
một phần của tổng thể
15:06 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong hợp tác nhóm
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý