JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

파트
[ pateu ]
phần, khu

Các từ gợi ý

파트타임
【pateutaim】
(sự) làm bán thời gian; việc làm bán thời gian

Chi tiết từ

파트 / pateu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Phần, khu
전체를 구성하는 일부분.
Một bộ phận cấu thành nên toàn thể.
icon Jaemy dictionary
Phòng ban, bộ phận, nhiệm vụ, vai trò
일을 맡는 역할이나 부서.
Phòng ban hay vai trò đảm nhiệm công việc.
icon Jaemy dictionary
Bè
둘 이상의 선율로 이루어진 음악을 구성하는 각 부분.
Các bộ phận cấu thành âm nhạc được tạo thành bởi hai âm điệu trở lên.
icon Jaemy dictionary
Bản
소나타나 교향곡 등에서, 각각 독립되어 있으면서 전체의 부분이 되는 곡.
Khúc nhạc trong khúc giao hưởng hay bản xô nát, vừa độc lập từng khúc vừa là một phần trong toàn thể.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

파트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới