한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
파푸아 뉴기니
[ papua nyugini ]
Papua New Guinea
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
뉴기니
【nyugini】
(New Guinea) Niu Ghi-nê.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
Xem thêm
Chi tiết từ
파푸아 뉴기니 / papua nyugini /
danh từ
Papua New Guinea
오스트레일리아 북쪽에 있는 나라. 뉴기니 섬의 동반부와 주변의 여러 섬들로 이루어져 있다. 주요 언어는 영어이고 수도는 포트모르즈비이다.
Nước nằm ở phía Bắc của Úc. Được hình thành bởi phía Đông của đảo New Guinea và nhiều đảo xung quanh. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh và thủ đô là Port Moresby.
Từ điển mở
Hạnh Hạ
Thành viên
nơi có nền văn hóa đa dạng
18:04 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
nổi tiếng về thiên nhiên
18:04 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
quốc đảo ở châu Đại Dương
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý