한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
판에 박히다
[ pane bakhida ]
(bị đóng vào bản in) đóng cắng lại
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
판
【pan】
nơi bày trận, việc bày trò
박히다
【bakida】
được đóng, bị đóng
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
대판
【daepan】
một cách quy mô, quy mô lớn
생판
【saengpan】
một cách xa lạ
끝판
【kkeutpan】
phần cuối
막판
【makpan】
ván chót, hồi kết, cuối trận
Xem thêm
Chi tiết từ
판에 박히다 / pane bakhida /
(bị đóng vào bản in) đóng cắng lại
말과 행동이 정해진 대로 반복되어 새롭지 못하다.
Lời nói hay hành động bị lặp lại như đã định trước, không có gì mới mẻ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị gò bó
18:26 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Không thay đổi
18:26 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh bị ràng buộc
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý