JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

판에 박히다
[ pane bakhida ]
(bị đóng vào bản in) đóng cắng lại

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
판
【pan】
nơi bày trận, việc bày trò
박히다
【bakida】
được đóng, bị đóng
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
대판
【daepan】
một cách quy mô, quy mô lớn
생판
【saengpan】
một cách xa lạ
끝판
【kkeutpan】
phần cuối
막판
【makpan】
ván chót, hồi kết, cuối trận
Xem thêm

Chi tiết từ

판에 박히다 / pane bakhida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(bị đóng vào bản in) đóng cắng lại
말과 행동이 정해진 대로 반복되어 새롭지 못하다.
Lời nói hay hành động bị lặp lại như đã định trước, không có gì mới mẻ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

판에 박히다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới