한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
판유리
[ pannyuri ]
tấm kính.
Chi tiết từ
판유리 / pannyuri /
Tấm kính.
Từ liên quan:
소다회 압출성형 잉곳 백랍 적층판 장판지 포장재료 섬유판 자철광 제유 명반석 위생도기 단조품 제지업 냉간압연 제당업 담체 미분탄 규사 내화물
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kính phẳng, kính lớn
18:19 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
thường dùng trong xây dựng và trang trí
18:19 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
có thể chỉ vật liệu kính
18:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý