JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

팔
[ pal ]
tám
팔
[ pal ]
cánh tay

Các từ gợi ý

팔팔하다
【palpalhada】
sung sức
팔씨름
【palssireum】
trò vật tay, trò kéo tay
판다
【panda】
panda, gấu trúc
팔목
【palmok】
cổ tay
팔다
【palda】
bán
팔걸이
【palgeori】
tay ghế
네팔
【nepal】
nước Nepal
팔다리
【paldari】
chân tay
팔꿈치
【palkkumchi】
khuỷu tay
파랗다
【parata】
xanh dương
팔팔
【palpal】
lục bục, sùng sục
반팔
【banpal】
ngắn tay, tay ngắn
팔 운동
【pal undong】
thể dục tay, sự tập tay
외팔
【oepal】
Chỉ một cánh tay.
팔등신
【paltteungsin】
dáng cân đối, người cân đối
Xem thêm

Chi tiết từ

팔 / pal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
số từ
icon Jaemy dictionary
Tám
칠에 일을 더한 수.
Số cộng thêm một vào bảy.
định từ
icon Jaemy dictionary
Tám
여덟의.
Thuộc tám.
icon Jaemy dictionary
Tám
여덟 번째의.
Thuộc thứ tám.

Từ liên quan:

살 한눈 다리 양팔 사지

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

팔ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới