한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
팔
[ pal ]
tám
팔
[ pal ]
cánh tay
Các từ gợi ý
팔팔하다
【palpalhada】
sung sức
팔씨름
【palssireum】
trò vật tay, trò kéo tay
판다
【panda】
panda, gấu trúc
팔목
【palmok】
cổ tay
팔다
【palda】
bán
팔걸이
【palgeori】
tay ghế
네팔
【nepal】
nước Nepal
팔다리
【paldari】
chân tay
팔꿈치
【palkkumchi】
khuỷu tay
파랗다
【parata】
xanh dương
팔팔
【palpal】
lục bục, sùng sục
반팔
【banpal】
ngắn tay, tay ngắn
팔 운동
【pal undong】
thể dục tay, sự tập tay
외팔
【oepal】
Chỉ một cánh tay.
팔등신
【paltteungsin】
dáng cân đối, người cân đối
Xem thêm
Chi tiết từ
팔 / pal /
số từ
Tám
칠에 일을 더한 수.
Số cộng thêm một vào bảy.
định từ

Tám
여덟의.
Thuộc tám.
Tám
여덟 번째의.
Thuộc thứ tám.
Từ liên quan:
살 한눈 다리 양팔 사지
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cánh tay
16:44 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Có thể chỉ việc bán
16:44 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý