JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

팔자
[ paljja ]
số phận, số

Các từ gợi ý

상팔자
【sangpaljja】
số đỏ, số may
사주팔자
【sajupaljja】
tứ trụ bát tự
매팔자
【maepaljja】
hoàn cảnh thuận lợi, điều kiện sung túc.
팔자땜
【paljjattaem】
Cái hạn.
팔자걸음
【paljjageoreum】
bước chân hình chữ bát
개 팔자가 상팔자
【gae paljaga sangpalja】
khổ hơn chó
타고난 팔자
【tagonan palja】
số trời sinh, mệnh trời sinh
뒤웅박 팔자
【dwiungbak palja】
(số quả bầu), số con rệp, số đen
팔자에 없다
【paljae eopda】
hiếm có trong đời
무자식 상팔자
【mujasik sangpalja】
(Không có con thì số lại sướng)
사람 팔자 시간문제
【saram palja siganmunje】
(số phận con người là vấn đề thời gian), không ai nắm tay qua ngày đến sáng
팔자(를) 고치다
【palja(reul) gochida】
đổi đời
걱정도 팔자(다)
【geokjeongdo palja(da)】
(lo lắng âu cũng là cái số), lo bò trắng răng
팔자(가) 늘어지다
【palja(ga) neureojida】
tốt số
자식 없는 것이 상팔자
【jasik eopneun geodi sangpalja】
(không con cái là số may mắn)

Chi tiết từ

팔자 / paljja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Số phận, số
사람이 태어난 해, 달, 날, 시에 따라 정해진다고 보는, 사람의 한 평생의 운수.
Vận số của một đời người, được quy định bởi ngày, giờ, tháng năm người ấy sinh ra.

Từ liên quan:

뒤웅박

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

팔자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới