한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
팔찌
[ paljji ]
vòng tay, lắc
Các từ gợi ý
은팔찌
【eunpaljji】
xuyến bạc, vòng tay bạc
팔짓하다
【paljjitada】
dùng tay ra dấu, ra hiệu bằng tay.
Chi tiết từ
팔찌 / paljji /
danh từ
Vòng tay, lắc
팔목에 끼는, 금, 은, 가죽 등으로 만든 장식품.
Đồ trang sức làm bằng vàng, bạc, da...đeo ở cổ tay.
Vòng đeo cổ tay, cái xuyến
Băng đeo để giữ tay áo.
Từ liên quan:
발찌 혁대 반지 버클 목걸이 브로치 자개 복대 펜던트 장식 이어링 터키석 공예 구슬 실버 벨트 꽂이 멜빵 커프스 은장
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vòng tay, trang sức
19:21 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
thường dùng để trang trí
19:21 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
có thể làm từ nhiều chất liệu
19:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý