한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
패
[ pae ]
lần thất bại, lần thua cuộc
패
[ pae ]
kế, mánh
패
[ pae ]
bè phái, băng, nhóm, toán, lũ
Các từ gợi ý
패다
【paeda】
đánh đập, đánh đấm, nện
패싸움
【paessaum】
việc băng nhóm đánh nhau, sự đụng độ nhau
건달패
【geondalpae】
bè lũ lưu manh, phường lưu manh
판정패
【panjeongpae】
sự thua do quyết định của trọng tài
역전패
【yeokjjeonpae】
sự đảo ngược thành thất bại
짝패
【jjakpae】
phe, bè đi theo cặp (thành cặp).
한패
【hanpae】
đồng bọn, cùng bè phái, đồng đảng, đồng băng nhóm.
소소리패
【sosoripae】
Bọn nhóc ngông nghênh láo toét.
번호패
【beonhopae】
thẻ số
싸움패
【ssaumpae】
hội du côn, lũ côn đồ, phường giang hồ.
패쌈
【paessam】
băng nhóm đánh nhau, sự thanh toán lẫn nhau trong băng nhóm.
부전패
【bujeonpae】
Thua không do thi đấu, thua do bốc thăm hoặc lý do nào đó.
패거리
【paegeori】
toán, lũ, bè phái
패권
【paekkwon】
bá quyền, quyền bá chủ
패권
【paekkwon】
bá quyền, quyền tối cao, quyền lãnh đạo.
Xem thêm
Chi tiết từ
패 / pae /
danh từ phụ thuộc
Lần thất bại, lần thua cuộc
운동 경기에서, 진 횟수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số lần thua cuộc trong trận đấu thể thao.
danh từ
Sự thất bại
어떤 일을 실패함. 또는 싸움이나 경기 등에서 짐.
Việc thất bại với công việc nào đó. Hoặc sự thua cuộc trong trận đấu hay cuộc đọ sức.
Từ trái nghĩa:
승
Từ liên quan:
승 출리
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý