한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
패가
[ paega ]
bại gia, tiêu tán gia sản.
Các từ gợi ý
패가망신
【paegamangsin】
sự khuynh gia bại sản
Chi tiết từ
패가 / paega /
Bại gia, tiêu tán gia sản.
Ví dụ:
패가 망신하다
bại gia vong thân, tủi nhục vì gia sản tiêu tan.
Từ liên quan:
패도
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự thất bại
16:49 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
mất mát lớn
16:49 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng trong bối cảnh kinh doanh
16:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý