한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
패거리
[ paegeori ]
toán, lũ, bè phái
Chi tiết từ
패거리 / paegeori /
danh từ
Toán, lũ, bè phái
(낮잡아 이르는 말로) 같이 어울려 다니는 사람들의 무리.
(cách nói xem thường) Đám người hòa hợp đi cùng.
Từ liên quan:
양아치 똘마니 조폭 폭력배 건달 정치판 후안무치 족벌
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhóm bạn bè
18:51 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Băng nhóm
18:51 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh xã hội
18:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý