한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
패보
[ paebo ]
báo tin bại trận, tin thua cuộc, tin chiến bại.
Chi tiết từ
패보 / paebo /
Báo tin bại trận, tin thua cuộc, tin chiến bại.
Từ điển mở
Bình Xuân
Thành viên
Thất bại trong trò chơi
18:59 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Thường dùng trong các trò chơi hoặc cược
18:59 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Thua cuộc
18:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 報 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý