한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
패적
[ paejeok ]
tù binh, kẻ thù bại trận.
Chi tiết từ
패적 / paejeok /
Tù binh, kẻ thù bại trận.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mất mát, tổn thất
17:30 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Chỉ sự thất bại
17:30 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thường dùng trong thể thao
17:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý