한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
패총
[ paechong ]
đống vỏ sò.
Chi tiết từ
패총 / paechong /
Đống vỏ sò.
Từ liên quan:
석촉 청리 궁터 월평 석각 각석 저습지 봉니 지석묘 출토 옥전 녹유 조개무지 개펄 돌칼 기백산 목간 출토품 도요지 마구류
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Thường nghiên cứu trong lịch sử
14:47 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Di tích khảo cổ
14:47 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Tàn tích của cuộc sống cổ xưa
14:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý