JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

펄썩
[ peolsseok ]
(먼지 따위가) thổi phồng, sưng húp, tung mù lên (bụi).

Chi tiết từ

펄썩 / peolsseok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(먼지 따위가) thổi phồng, sưng húp, tung mù lên (bụi).
icon Jaemy dictionary
(주저앉는 모양) thụp, bịch (trạng thái ngồi phịch xuống).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

펄썩 의자에 주저앉다

ngồi phịch xuống ghế.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

펄썩ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới