한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
펄썩
[ peolsseok ]
(먼지 따위가) thổi phồng, sưng húp, tung mù lên (bụi).
Chi tiết từ
펄썩 / peolsseok /
(먼지 따위가) thổi phồng, sưng húp, tung mù lên (bụi).
(주저앉는 모양) thụp, bịch (trạng thái ngồi phịch xuống).
Ví dụ:
펄썩 의자에 주저앉다
ngồi phịch xuống ghế.
Từ điển mở
Vy Yến
Thành viên
Mô tả sự rơi mạnh
16:41 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Âm thanh lách tách
16:41 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Tiếng rơi xuống
16:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý