한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
페르시아
[ pereusia ]
Persien.
Chi tiết từ
페르시아 / pereusia /
Persien.
Ví dụ:
페르시아의
thuộc về persien.
Từ liên quan:
페르시아제국 사산조 페르시아전쟁 파르티아 펠로폰네소스전쟁
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ba Tư
17:48 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Chỉ nền văn hóa cổ đại
17:48 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường liên quan đến nghệ thuật và văn học
17:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý