JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

페인트
[ peinteu ]
sơn

Các từ gợi ý

페인트칠
【peinteuchil】
việc quét sơn

Chi tiết từ

페인트 / peinteu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sơn
물체의 겉에 칠하면 굳어져서 빛깔을 내고 물체를 보호해 주는 물질.
Chất phết lên bề mặt của vật thể thì cứng lại và tạo ra màu sắc, bảo vệ vật thể.
icon Jaemy dictionary
Sơn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

페인트를 칠하다

sơn.

icon Jaemy dictionary

페인트주의

chú ý sơn ướt! (biển báo)

icon Jaemy dictionary
Sự giả vờ, sự giả bộ, sự làm bộ

Từ liên quan:

도장공 페인트칠

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

페인트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới