한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
페인트
[ peinteu ]
sơn
Các từ gợi ý
페인트칠
【peinteuchil】
việc quét sơn
Chi tiết từ
페인트 / peinteu /
danh từ
Sơn
물체의 겉에 칠하면 굳어져서 빛깔을 내고 물체를 보호해 주는 물질.
Chất phết lên bề mặt của vật thể thì cứng lại và tạo ra màu sắc, bảo vệ vật thể.
Sơn.
Ví dụ:
페인트를 칠하다
sơn.
페인트주의
chú ý sơn ướt! (biển báo)
Sự giả vờ, sự giả bộ, sự làm bộ
Từ liên quan:
도장공 페인트칠
Từ điển mở
Thương Lan
Thành viên
Dùng trong nghệ thuật và xây dựng
16:36 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Sơn
16:36 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Chất liệu trang trí
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý