한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
펴다
[ pyeoda ]
giang, xòe, mở
Các từ gợi ý
천편일률적
【cheonpyeonilryuljjeok】
nghìn điều như một
펴놓다
【pyeonota】
(펴다) trải ra, phô bày ra.
기펴다
【gipyeoda】
cảm thấy thoải mái, cảm thấy thanh thản.
편안하다
【pyeonanhada】
bình an, thanh thản
편입
【pyeonip】
sự gia nhập
편입시키다
【pyeonipssikida】
cho gia nhập, cho sát nhập
편익
【pyeonik】
sự tiện ích
편육
【pyeonyuk】
thịt luộc thái mỏng
편액
【pyeonaek】
khung ảnh, bài vị, bản, thẻ.
편입생
【pyeonipssaeng】
học sinh vào học giữa chừng
편입되다
【pyeonipttoeda || pyeonipttweda】
được gia nhập
잡혀가다
【japyeogada】
bị bắt đi
형편없다
【hyeongpyeoneoptta】
khốn đốn, tồi tệ
형편없다
【hyeongpyeoneoptta】
tồi tệ.
편안
【pyeonan】
sự bình an, sự thanh thản
Xem thêm
Chi tiết từ
펴다 / pyeoda /
động từ





Giang, xòe, mở
접히거나 말려 있는 것을 젖혀서 벌리다.
Làm mất nếp gấp hay nếp nhăn... và làm cho phẳng ra.
Là
구김이나 주름 등을 없애서 반듯하게 하다.
Làm mất nếp gấp hay nếp nhăn... và làm cho phẳng ra.
Duỗi
굽은 것을 곧게 하다. 또는 움츠리거나 오므라든 것을 벌리다.
Làm cho cái đang gập vào mở thẳng ra. Hoặc mở cái đang co hay quắp lại ra.
Mở ra
생각이나 의견, 감정 등을 자유롭게 표현하거나 주장하다.
Chủ trương hoặc thể hiện suy nghĩ, ý kiến hay tình cảm... một cách tự do.
Trải
무엇을 넓게 깔거나 골고루 늘어놓다.
Trải rộng hay dàn đều cái gì đó.
Triển khai
세력이나 작전, 정책 등을 벌이다.
Thể hiện thế lực, tác chiến, chính sách...
(펼치다) mở ra, trải ra, dàn rộng ra.
Ví dụ:
이부자리를 펴다
trải nệm, trải giường.
(몸을) thư giãn duỗi mình ra.
Ví dụ:
가슴을 쑥 펴다
vươn ngực ra.
(구김살․굽은 것을) làm thẳng ra, ủi thẳng (nếp nhăn).
Ví dụ:
구부러진 철사를 펴다
uốn thẳng dây thép.
(기를) thư giãn, làm cho thoải mái (tinh thần).
Ví dụ:
기를 펴다
cảm thấy (cư xử) thoải mái.
(살림을) sung túc (cuộc sống), thư thả.
(공포) công bố ra, phổ biến ra
(수사를) mở rộng cuộc điều tra.
Ví dụ:
계엄령을 펴다
ban hành lệnh giới nghiêm.
(세력 등을) mở rộng, bành trướng (thế lực).
Từ liên quan:
펼치다 묻다 비웃다 심다 굴리다 삼다 트다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mở ra
15:10 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Giang ra
15:10 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Dùng khi mở sách hoặc tài liệu
15:10 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý