JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

펴다
[ pyeoda ]
giang, xòe, mở

Các từ gợi ý

천편일률적
【cheonpyeonilryuljjeok】
nghìn điều như một
펴놓다
【pyeonota】
(펴다) trải ra, phô bày ra.
기펴다
【gipyeoda】
cảm thấy thoải mái, cảm thấy thanh thản.
편안하다
【pyeonanhada】
bình an, thanh thản
편입
【pyeonip】
sự gia nhập
편입시키다
【pyeonipssikida】
cho gia nhập, cho sát nhập
편익
【pyeonik】
sự tiện ích
편육
【pyeonyuk】
thịt luộc thái mỏng
편액
【pyeonaek】
khung ảnh, bài vị, bản, thẻ.
편입생
【pyeonipssaeng】
học sinh vào học giữa chừng
편입되다
【pyeonipttoeda || pyeonipttweda】
được gia nhập
잡혀가다
【japyeogada】
bị bắt đi
형편없다
【hyeongpyeoneoptta】
khốn đốn, tồi tệ
형편없다
【hyeongpyeoneoptta】
tồi tệ.
편안
【pyeonan】
sự bình an, sự thanh thản
Xem thêm

Chi tiết từ

펴다 / pyeoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Giang, xòe, mở
접히거나 말려 있는 것을 젖혀서 벌리다.
Làm mất nếp gấp hay nếp nhăn... và làm cho phẳng ra.
icon Jaemy dictionary
Là
구김이나 주름 등을 없애서 반듯하게 하다.
Làm mất nếp gấp hay nếp nhăn... và làm cho phẳng ra.
icon Jaemy dictionary
Duỗi
굽은 것을 곧게 하다. 또는 움츠리거나 오므라든 것을 벌리다.
Làm cho cái đang gập vào mở thẳng ra. Hoặc mở cái đang co hay quắp lại ra.
icon Jaemy dictionary
Mở ra
생각이나 의견, 감정 등을 자유롭게 표현하거나 주장하다.
Chủ trương hoặc thể hiện suy nghĩ, ý kiến hay tình cảm... một cách tự do.
icon Jaemy dictionary
Trải
무엇을 넓게 깔거나 골고루 늘어놓다.
Trải rộng hay dàn đều cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Triển khai
세력이나 작전, 정책 등을 벌이다.
Thể hiện thế lực, tác chiến, chính sách...
icon Jaemy dictionary
(펼치다) mở ra, trải ra, dàn rộng ra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이부자리를 펴다

trải nệm, trải giường.

icon Jaemy dictionary
(몸을) thư giãn duỗi mình ra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가슴을 쑥 펴다

vươn ngực ra.

icon Jaemy dictionary
(구김살․굽은 것을) làm thẳng ra, ủi thẳng (nếp nhăn).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

구부러진 철사를 펴다

uốn thẳng dây thép.

icon Jaemy dictionary
(기를) thư giãn, làm cho thoải mái (tinh thần).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기를 펴다

cảm thấy (cư xử) thoải mái.

icon Jaemy dictionary
(살림을) sung túc (cuộc sống), thư thả.
icon Jaemy dictionary
(공포) công bố ra, phổ biến ra
icon Jaemy dictionary
(수사를) mở rộng cuộc điều tra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

계엄령을 펴다

ban hành lệnh giới nghiêm.

icon Jaemy dictionary
(세력 등을) mở rộng, bành trướng (thế lực).

Từ liên quan:

펼치다 묻다 비웃다 심다 굴리다 삼다 트다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

펴다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới