JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

편대
[ pyeondae ]
cơ cấu, biên đội.

Các từ gợi ý

편대비행
【pyeondaebihaeng】
Biên đội bay.

Chi tiết từ

편대 / pyeondae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cơ cấu, biên đội.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

편대 비행

đội bay, tổ bay.

Từ liên quan:

비행중대 격추 뇌격기 대항군 고속정 비행 복엽 곡예 정찰 고정익 회전익 비행대 특전단 공군 비행단 요격기 무장헬기 저공 복좌 군단

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

편대ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới