한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
편대
[ pyeondae ]
cơ cấu, biên đội.
Các từ gợi ý
편대비행
【pyeondaebihaeng】
Biên đội bay.
Chi tiết từ
편대 / pyeondae /
Cơ cấu, biên đội.
Ví dụ:
편대 비행
đội bay, tổ bay.
Từ liên quan:
비행중대 격추 뇌격기 대항군 고속정 비행 복엽 곡예 정찰 고정익 회전익 비행대 특전단 공군 비행단 요격기 무장헬기 저공 복좌 군단
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đội bay
17:44 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
nhóm máy bay
17:44 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong quân sự
17:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý