한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
편식
[ pyeonsik ]
sự kén ăn, sự ăn kén chọn
Các từ gợi ý
간편식
【ganpyeonsik】
thức ăn tiện lợi, thức ăn nhanh
편식하다
【pyeonsikada】
kén ăn, ăn kén chọn
Chi tiết từ
편식 / pyeonsik /
danh từ
Sự kén ăn, sự ăn kén chọn
좋아하는 음식만을 가려서 먹음.
Việc ăn chọn lọc chỉ những thức ăn ưa thích.
Từ liên quan:
식습관 과식 식탐 배변훈련 배변 과잉보호 저염식 수면습관 폭식 과음 변비 섭생 고형식 분리불안 다식 식욕 젖몸살 야식 나잇살 폭식증
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ăn uống kén chọn
15:51 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
không đa dạng thực phẩm
15:51 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường nói về thói quen ăn uống
15:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý