JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

편식
[ pyeonsik ]
sự kén ăn, sự ăn kén chọn

Các từ gợi ý

간편식
【ganpyeonsik】
thức ăn tiện lợi, thức ăn nhanh
편식하다
【pyeonsikada】
kén ăn, ăn kén chọn

Chi tiết từ

편식 / pyeonsik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự kén ăn, sự ăn kén chọn
좋아하는 음식만을 가려서 먹음.
Việc ăn chọn lọc chỉ những thức ăn ưa thích.

Từ liên quan:

식습관 과식 식탐 배변훈련 배변 과잉보호 저염식 수면습관 폭식 과음 변비 섭생 고형식 분리불안 다식 식욕 젖몸살 야식 나잇살 폭식증

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

편식ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới