한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
편집하다
[ pyeonjipada ]
biên tập
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
편집
【pyeonjip】
sự biên tập
편집
【pyeonjip】
tính ngoan cố.
편집되다
【pyeonjipttoeda || pyeonjipttweda】
được biên tập
편집기
【pyeonjipkki】
chương trình biên tập
편집장
【pyeonjipjjang】
tổng biên tập
편집자
【pyeonjipjja】
biên tập viên
편집부
【pyeonjipppu】
ban biên tập
사전편집자
【sajeonpyeonjipja】
người biên tập từ điển.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
Xem thêm
Chi tiết từ
편집하다 / pyeonjipada /
động từ
Biên tập
일정한 방향과 계획 아래 여러 가지 자료를 모아 신문, 잡지, 책 등을 만들다. 또는 영화 필름, 녹음테이프, 문서 등을 하나의 작품으로 완성하다.
Tập hợp các tài liệu theo phương hướng và kế hoạch nhất định rồi làm thành báo, tạp chí hay sách. Hoặc hoàn chỉnh băng phim, băng ghi hình hay văn bản thành tác phẩm.
Từ liên quan:
비교하다 작성하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
biên tập
15:34 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
sửa đổi
15:34 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong xuất bản
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý