JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

편해지다
[ pyeonhaejida ]
dễ chịu

Các từ gợi ý

지
【ji】
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
바람직하다
【baramjikada】
lí tưởng, đúng đắn
그렇지
【geureochi】
đúng rồi, có thế chứ
심지
【simji】
bấc, tim (đèn, nến)
책임지다
【chaegimjida】
chịu trách nhiệm, phụ trách
경사지다
【gyeongsajida】
nghiêng, dốc
각지다
【gakjjida】
có góc cạnh
허기지다
【heogijida】
đói lả, đói cồn cào
이지
【iji】
lý trí
늪지
【neupjji】
vùng đầm lầy
후배지
【hubaeji】
nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông).
프린트지
【peurinteuji】
giấy photocopy
농지거리하다
【nongjjigeorihada】
cười cợt
우물지다
【umuljida】
(보조개가 팸) lộ lúm đồng tiền (má).
지더리다
【jideorida】
Quá kẹt xỉn, quá xấu tính, quá bần tiện, quá bẩn tính.
Xem thêm

Chi tiết từ

편해지다 / pyeonhaejida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dễ chịu

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

편해지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới