한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
편해지다
[ pyeonhaejida ]
dễ chịu
Các từ gợi ý
지
【ji】
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
바람직하다
【baramjikada】
lí tưởng, đúng đắn
그렇지
【geureochi】
đúng rồi, có thế chứ
심지
【simji】
bấc, tim (đèn, nến)
책임지다
【chaegimjida】
chịu trách nhiệm, phụ trách
경사지다
【gyeongsajida】
nghiêng, dốc
각지다
【gakjjida】
có góc cạnh
허기지다
【heogijida】
đói lả, đói cồn cào
이지
【iji】
lý trí
늪지
【neupjji】
vùng đầm lầy
후배지
【hubaeji】
nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông).
프린트지
【peurinteuji】
giấy photocopy
농지거리하다
【nongjjigeorihada】
cười cợt
우물지다
【umuljida】
(보조개가 팸) lộ lúm đồng tiền (má).
지더리다
【jideorida】
Quá kẹt xỉn, quá xấu tính, quá bần tiện, quá bẩn tính.
Xem thêm
Chi tiết từ
편해지다 / pyeonhaejida /
Dễ chịu
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trở nên thoải mái
18:40 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
dễ dàng hơn
18:40 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường nói về cuộc sống
18:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý