한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
평이
[ pyeongi ]
bình dị, giản dị, đơn giản, dễ dàng.
Các từ gợi ý
평이하다
【pyeongihada】
bình dị, dễ dãi
Chi tiết từ
평이 / pyeongi /
Bình dị, giản dị, đơn giản, dễ dàng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đơn giản, dễ hiểu
19:23 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
thể hiện sự rõ ràng
19:23 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong đánh giá
19:23 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 平 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý