한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
포금
[ pogeum ]
Thép làm pháo.
Các từ gợi ý
폭음
【pogeum】
sự quá chén, việc uống (rượu bia) vô độ, việc uống (rượu, bia) vô tội vạ
폭음하다
【pogeumhada】
quá chén, uống rượu vô độ, uống rượu vô tội vạ
Chi tiết từ
포금 / pogeum /
danh từ
Thép làm pháo.
Từ liên quan:
갯솜 일폭 부질간 탈기 생철판 굄목 타병 와니스 투관 와트수 한외 울안 분첩 찰상 물림쇠 면판 방식제 보세품 써레 술장수
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
ngắn hạn
16:27 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong giao dịch
16:27 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tạm thời
16:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 金 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý