JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

포대기
[ podaegi ]
podaegi; chăn cho trẻ em

Các từ gợi ý

요포대기
【yopodaegi】
Chăn trẻ em.

Chi tiết từ

포대기 / podaegi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Podaegi; chăn cho trẻ em
어린 아이를 업을 때 사용하는 작은 이불.
Chăn nhỏ dùng khi đắp hoặc ẵm trẻ em.
icon Jaemy dictionary
Chăn, mền, gối, nệm, khăn cho em bé.

Từ đồng nghĩa:

강보

Từ liên quan:

아기 베갯잇 셀로판지 식판 채반 수저통 헝겊 복대 꽂이 버선 군번줄 싸개 비치볼 때수건 밀대 우유병 짚신 댕기 수통 자개

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

포대기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới