한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
포대기
[ podaegi ]
podaegi; chăn cho trẻ em
Các từ gợi ý
요포대기
【yopodaegi】
Chăn trẻ em.
Chi tiết từ
포대기 / podaegi /
danh từ
Podaegi; chăn cho trẻ em
어린 아이를 업을 때 사용하는 작은 이불.
Chăn nhỏ dùng khi đắp hoặc ẵm trẻ em.
Chăn, mền, gối, nệm, khăn cho em bé.
Từ đồng nghĩa:
강보
Từ liên quan:
아기 베갯잇 셀로판지 식판 채반 수저통 헝겊 복대 꽂이 버선 군번줄 싸개 비치볼 때수건 밀대 우유병 짚신 댕기 수통 자개
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khăn bọc trẻ em
19:21 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Cách bế trẻ truyền thống
19:21 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng khi đi ra ngoài
19:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý