한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
포도
[ podo ]
con đường được trải nhựa.
포도
[ podo ]
quả nho, trái nho
Các từ gợi ý
포도밭
【podobat】
vườn nho
건포도
【geonpodo】
nho khô
포도청
【podocheong】
Đồn cảnh sát
포도당
【pododang】
đường nho, đường gluco
포도주
【podoju】
rượu nho
청포도
【cheongpodo】
nho còn xanh
백포도주
【baekpodoju】
rượu vang trắng.
적포도주
【jeokpodoju】
Rượu nho đỏ.
흰 포도주
【huin podoju】
Rượu vang trắng.
목구멍이 포도청
【mokgumeongi podocheong】
(Cổ họng và nha cảnh sát), đói ăn vụng, túng làm liều
Chi tiết từ
포도 / podo /
Con đường được trải nhựa.
Từ liên quan:
밀감 감귤 단감 과일 수확 매실 과수 머루 잣 포도씨 콩류 잡곡 참외 거봉 수박 귤 청포도 딸기 벌꿀 덩굴의
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nho
14:45 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
trái cây
14:45 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
nguyên liệu làm rượu
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 道 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý