JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

포도
[ podo ]
con đường được trải nhựa.
포도
[ podo ]
quả nho, trái nho

Các từ gợi ý

포도밭
【podobat】
vườn nho
건포도
【geonpodo】
nho khô
포도청
【podocheong】
Đồn cảnh sát
포도당
【pododang】
đường nho, đường gluco
포도주
【podoju】
rượu nho
청포도
【cheongpodo】
nho còn xanh
백포도주
【baekpodoju】
rượu vang trắng.
적포도주
【jeokpodoju】
Rượu nho đỏ.
흰 포도주
【huin podoju】
Rượu vang trắng.
목구멍이 포도청
【mokgumeongi podocheong】
(Cổ họng và nha cảnh sát), đói ăn vụng, túng làm liều

Chi tiết từ

포도 / podo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Con đường được trải nhựa.

Từ liên quan:

밀감 감귤 단감 과일 수확 매실 과수 머루 잣 포도씨 콩류 잡곡 참외 거봉 수박 귤 청포도 딸기 벌꿀 덩굴의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

포도ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới