한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
포만
[ poman ]
no (bụng), đầy, chán ngán, thoả mãn, bão hòa.
Các từ gợi ý
포만감
【pomangam】
no nê
Chi tiết từ
포만 / poman /
No (bụng), đầy, chán ngán, thoả mãn, bão hòa.
Từ liên quan:
좌심방 피떡 둔함 체순환 펩신 후근 병소 호흡근 열감 늑막 대정맥 요혈 심막 소양감 표피의 콧속 천골 골단 동공확대 배설계
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cảm giác no
18:05 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Không còn thèm ăn
18:05 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường xảy ra sau bữa ăn
18:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý