JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

포만
[ poman ]
no (bụng), đầy, chán ngán, thoả mãn, bão hòa.

Các từ gợi ý

포만감
【pomangam】
no nê

Chi tiết từ

포만 / poman /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
No (bụng), đầy, chán ngán, thoả mãn, bão hòa.

Từ liên quan:

좌심방 피떡 둔함 체순환 펩신 후근 병소 호흡근 열감 늑막 대정맥 요혈 심막 소양감 표피의 콧속 천골 골단 동공확대 배설계

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

포만ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới