한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
포의
[ poui ]
nhà trí thức, học giả.
Chi tiết từ
포의 / poui /
Nhà trí thức, học giả.
Ví dụ:
포의 한사(寒士)
(bố y hàn sĩ) nhà trí thức nghèo.
Từ liên quan:
포가
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đối mặt
16:04 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
khoảng cách gần
16:04 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
nói về sự chạm trán
16:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý