JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

포인트
[ pointeu ]
điểm nhấn, điểm then chốt

Các từ gợi ý

터닝포인트
【teoningpointeu】
Điểm chuyển mình, bước ngoặt.
키포인트
【kipointeu】
Điểm chính, điểm mấu chốt.

Chi tiết từ

포인트 / pointeu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Điểm nhấn, điểm then chốt
중요한 사항이나 중심이 되는 부분.
Hạng mục quan trọng hay phần trở thành trung tâm.
icon Jaemy dictionary
Sự ghi điểm; điểm
농구나 탁구 등의 운동 경기에 점수를 얻음. 또는 그 점수.
Việc nhận được điểm trong thi đấu thể theo như bóng rổ hay bóng bàn. Hoặc điểm số đó.
icon Jaemy dictionary
(소수점) dấu thập phân.
icon Jaemy dictionary
(전철기) công tắc, ổ cắm.
icon Jaemy dictionary
(활자) đơn vị đo cỡ chữ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

9 포인트 활자

chữ cỡ 9.

icon Jaemy dictionary
(득점) điểm đạt được.
icon Jaemy dictionary
(요점) điểm, mấu chốt (của vấn đề, câu chuyện).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

포인트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới