한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
폭
[ pok ]
pok; bề rộng, bề ngang
Các từ gợi ý
폭신폭신하다
【pokssinpokssinhada】
mềm mại
폭발적
【pokppaljjeok】
mang tính bùng phát, mang tính bùng nổ
오름폭
【oreumpok】
mức độ tăng giá
치마폭
【chimapok】
độ rộng váy
에폭
【epok】
Thời đại, thời kỳ.
시세폭
【sisepok】
Mức độ thay đổi về thời giá.
온폭
【onpok】
toàn bộ chiều rộng, cả khổ (vải).
폭주하다
【pokjjuhada】
phóng nhanh vượt ẩu, phóng như tên bắn, phóng như bay
폭격
【pokkkyeok】
sự pháo kích, sự ném bom
폭죽놀이
【pokjjungnori】
trò đốt pháo
폭도
【poktto】
nhóm côn đồ
폭소
【poksso】
(sự) phá lên cười; việc cười phá lên
폭주하다
【pokjjuhada】
đổ mưa lớn
폭주
【pokjju】
sự phóng nhanh vượt ẩu
폭군
【pokkkun】
bạo chúa
Xem thêm
Chi tiết từ
폭 / pok /
danh từ



Pok; bề rộng, bề ngang
평면이나 넓은 물체의 가로 길이.
Chiều dài ngang của mặt phẳng hay vật thể rộng.
Sự ảnh hưởng, quy mô
어떤 일의 범위.
Phạm vi của công việc nào đó
Pok; tấm, mẩu, đoạn
하나로 연결하려고 같은 길이로 나누어 놓은 종이나 천 등의 조각.
Miếng vải hay giấy được chia thành các đoạn dài giống nhau để liên kết thành một.
Tấm, mẩu, đoạn
하나로 연결하려고 같은 길이로 나누어 놓은 종이나 천 등의 조각, 또는 그림이나 족자 등을 세는 단위.
Miếng vải hay giấy được chia thành các đoạn dài giống nhau để liên kết thành một. Hoặc đơn vị đếm bức tranh hay bức ảnh.
Từ đồng nghĩa:
너비 넓이
Từ liên quan:
너비 운신 넓은 흘수 길이 직경 폭원 두께
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Độ rộng
15:09 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Phạm vi
15:09 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Sử dụng trong đo lường hoặc mô tả kích thước.
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý