JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

폭
[ pok ]
pok; bề rộng, bề ngang

Các từ gợi ý

폭신폭신하다
【pokssinpokssinhada】
mềm mại
폭발적
【pokppaljjeok】
mang tính bùng phát, mang tính bùng nổ
오름폭
【oreumpok】
mức độ tăng giá
치마폭
【chimapok】
độ rộng váy
에폭
【epok】
Thời đại, thời kỳ.
시세폭
【sisepok】
Mức độ thay đổi về thời giá.
온폭
【onpok】
toàn bộ chiều rộng, cả khổ (vải).
폭주하다
【pokjjuhada】
phóng nhanh vượt ẩu, phóng như tên bắn, phóng như bay
폭격
【pokkkyeok】
sự pháo kích, sự ném bom
폭죽놀이
【pokjjungnori】
trò đốt pháo
폭도
【poktto】
nhóm côn đồ
폭소
【poksso】
(sự) phá lên cười; việc cười phá lên
폭주하다
【pokjjuhada】
đổ mưa lớn
폭주
【pokjju】
sự phóng nhanh vượt ẩu
폭군
【pokkkun】
bạo chúa
Xem thêm

Chi tiết từ

폭 / pok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Pok; bề rộng, bề ngang
평면이나 넓은 물체의 가로 길이.
Chiều dài ngang của mặt phẳng hay vật thể rộng.
icon Jaemy dictionary
Sự ảnh hưởng, quy mô
어떤 일의 범위.
Phạm vi của công việc nào đó
icon Jaemy dictionary
Pok; tấm, mẩu, đoạn
하나로 연결하려고 같은 길이로 나누어 놓은 종이나 천 등의 조각.
Miếng vải hay giấy được chia thành các đoạn dài giống nhau để liên kết thành một.
icon Jaemy dictionary
Tấm, mẩu, đoạn
하나로 연결하려고 같은 길이로 나누어 놓은 종이나 천 등의 조각, 또는 그림이나 족자 등을 세는 단위.
Miếng vải hay giấy được chia thành các đoạn dài giống nhau để liên kết thành một. Hoặc đơn vị đếm bức tranh hay bức ảnh.

Từ đồng nghĩa:

너비 넓이

Từ liên quan:

너비 운신 넓은 흘수 길이 직경 폭원 두께

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

폭ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới